thuận hướng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng chiều, cùng hướng: "thuận hướng" chỉ trạng thái một vật thể, dòng chảy, hoặc hiện tượng di chuyển theo cùng một chiều hoặc hướng với một yếu tố khác (ví dụ: địa hình, dòng nước).
- (Địa lý, Địa chất): Dùng để mô tả dòng sông chảy theo hướng nghiêng của địa hình, tạo thành thung lũng dọc theo lớp đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con sông này chảy thuận hướng với độ dốc của núi. (Dòng sông chảy cùng chiều với độ nghiêng của địa hình.)
- Gió thổi thuận hướng giúp thuyền buồm di chuyển nhanh hơn. (Gió thổi cùng hướng với thuyền, tạo lực đẩy tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sông thuận hướng" (địa lý, địa chất): sông chảy theo hướng dốc của địa hình, thường tạo ra thung lũng dọc theo các lớp đá.
- Sông thuận hướng là một khái niệm quan trọng trong địa mạo học. (Dòng sông chảy theo độ dốc địa hình là một yếu tố chính trong nghiên cứu địa hình.)
"thuận hướng gió": cùng chiều với hướng gió đang thổi.
- Thuyền buồm thuận hướng gió sẽ lướt nhanh trên mặt nước. (Thuyền có gió thổi cùng hướng sẽ di chuyển rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Thuận (tính từ): dễ dàng, suôn sẻ, theo đúng hướng.
- Việc làm ăn thuận lợi. (Công việc kinh doanh diễn ra suôn sẻ.)
Nghịch hướng (tính từ): ngược chiều, trái hướng — trái nghĩa của thuận hướng.
- Dòng sông nghịch hướng chảy ngược với độ dốc địa hình. (Dòng sông ngược chiều so với độ nghiêng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng hướng: cùng chiều, không đối lập.
- Đồng hướng: (văn viết) cùng một hướng.
Thành ngữ liên quan
- Thuận hướng xuôi dòng: mọi việc diễn ra dễ dàng, suôn sẻ, không gặp trở ngại.
- Công việc làm ăn thuận hướng xuôi dòng, chẳng mấy chốc đã thành công. (Mọi việc đều thuận lợi, không gặp khó khăn.)